translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sự quan tâm" (1件)
sự quan tâm
日本語 関心, 注目
Màn trình diễn của cô ấy nhận được sự quan tâm của đông đảo khán giả.
彼女のパフォーマンスは多くの観客の関心を集めました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sự quan tâm" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "sự quan tâm" (2件)
Phần trình diễn áo tắm của cô ấy nhận được sự quan tâm lớn.
彼女の水着パフォーマンスは大きな注目を集めました。
Màn trình diễn của cô ấy nhận được sự quan tâm của đông đảo khán giả.
彼女のパフォーマンスは多くの観客の関心を集めました。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)